TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Sự phát triển tiếng Ý là gì?

"sự phát triển" trong tiếng Ý là sviluppo (danh từ).

lo sviluppo Danh từ · giống đực

/zviˈlup.po/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự phát triển, quá trình phát triển.

  • L'industrializzazione ha avuto un grande impatto sullo sviluppo del Giappone. Công nghiệp hóa đã có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của Nhật Bản.

Xem đầy đủ từ "sviluppo": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự phát triển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự phát triển tiếng Ý là gì?

"sự phát triển" trong tiếng Ý là lo sviluppo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.