Sự quan sát tiếng Ý là gì?
"sự quan sát" trong tiếng Ý là osservazione (danh từ).
l'osservazione Danh từ · giống cái
/os.ser.vatˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự quan sát.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự quan sát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự quan sát tiếng Ý là gì?
"sự quan sát" trong tiếng Ý là l'osservazione (danh từ).