TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Sinh tiếng Ý là gì?

"sinh" trong tiếng Ý là nascere (động từ), partorire (động từ), eco- (tiền tố).

nascere Động từ

/ˈnaʃ.ʃe.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh.

  • Ho visitato il villaggio in cui è nato. Tôi đã đến thăm ngôi làng nơi anh ấy được sinh ra.
  • Lui è nato negli Stati Uniti d'America. Anh ấy được sinh ra ở Hoa Kỳ.

Xem đầy đủ từ "nascere": giống, số nhiều, cách chia →

partorire Động từ

/par.toˈri.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh, đẻ.

Xem đầy đủ từ "partorire": giống, số nhiều, cách chia →

eco- Tiền tố

/ˈɛ.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh.

Xem đầy đủ từ "eco-": giống, số nhiều, cách chia →

dare alla luce Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh, đẻ.

Xem đầy đủ từ "dare alla luce": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sinh tiếng Ý là gì?

"sinh" trong tiếng Ý là nascere (động từ), partorire (động từ), eco- (tiền tố).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.