TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Tám tiếng Ý là gì?

"tám" trong tiếng Ý là otto (số từ), chiacchierare (động từ).

otto Số từ

/ˈɔt.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tám.

  • Mi sono sposata otto anni fa. Tôi đã kết hôn tám năm trước.
  • Io studio dalle otto alle undici. Tôi học từ lúc tám giờ đến mười một giờ.

Xem đầy đủ từ "otto": giống, số nhiều, cách chia →

chiacchierare Động từ

/kjak.kjeˈra.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tán gẫu, tám, nói chuyện phiếm.

Xem đầy đủ từ "chiacchierare": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tám tiếng Ý là gì?

"tám" trong tiếng Ý là otto (số từ), chiacchierare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.