TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Tìm ra tiếng Ý là gì?

"tìm ra" trong tiếng Ý là trovare (động từ), rintracciare (động từ).

trovare Động từ

/troˈva.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm thấy, tìm ra.

  • La polizia le farà trovare i proiettili. Cảnh sát sẽ bắt bạn tìm ra mấy viên đạn.
  • La polizia vi farà trovare i proiettili. Cảnh sát sẽ bắt bạn tìm ra mấy viên đạn.

Xem đầy đủ từ "trovare": giống, số nhiều, cách chia →

rintracciare Động từ

/rin.tratˈt͡ʃa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm ra, lần ra.

Xem đầy đủ từ "rintracciare": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tìm ra tiếng Ý là gì?

"tìm ra" trong tiếng Ý là trovare (động từ), rintracciare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.