TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Tôn giáo tiếng Ý là gì?

"tôn giáo" trong tiếng Ý là religioso (tính từ), religione (danh từ).

religioso Tính từ

/re.liˈd͡ʒo.zo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tôn giáo.

Xem đầy đủ từ "religioso": giống, số nhiều, cách chia →

la religione Danh từ · giống cái

/re.liˈd͡ʒo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đạo, tôn giáo.

  • Non importa quale religione scegliete. Không quan trọng bạn chọn tôn giáo nào.
  • Non importa quale religione sceglie. Không quan trọng bạn chọn tôn giáo nào.

Xem đầy đủ từ "religione": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tôn giáo tiếng Ý là gì?

"tôn giáo" trong tiếng Ý là religioso (tính từ), la religione (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.