Tôn trọng tiếng Ý là gì?
"tôn trọng" trong tiếng Ý là rispetto (danh từ), rispettare (động từ).
il rispetto Danh từ · giống đực
/risˈpɛt.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự tôn trọng.
- Voglio il vostro rispetto. Tôi muốn sự tôn trọng của bạn.
- Voglio il suo rispetto. Tôi muốn sự tôn trọng của bạn.
rispettare Động từ
/ris.petˈta.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tôn trọng.
- Mi rispetta. Anh ấy tôn trọng tôi.
- Rispettavo Tom. Tôi đã từng tôn trọng Tom.
Câu hỏi thường gặp
Tôn trọng tiếng Ý là gì?
"tôn trọng" trong tiếng Ý là il rispetto (danh từ), rispettare (động từ).