TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Tôn trọng tiếng Ý là gì?

"tôn trọng" trong tiếng Ý là rispetto (danh từ), rispettare (động từ).

il rispetto Danh từ · giống đực

/risˈpɛt.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tôn trọng.

  • Voglio il vostro rispetto. Tôi muốn sự tôn trọng của bạn.
  • Voglio il suo rispetto. Tôi muốn sự tôn trọng của bạn.

Xem đầy đủ từ "rispetto": giống, số nhiều, cách chia →

rispettare Động từ

/ris.petˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tôn trọng.

  • Mi rispetta. Anh ấy tôn trọng tôi.
  • Rispettavo Tom. Tôi đã từng tôn trọng Tom.

Xem đầy đủ từ "rispettare": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tôn trọng tiếng Ý là gì?

"tôn trọng" trong tiếng Ý là il rispetto (danh từ), rispettare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.