TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Tất tiếng Ý là gì?

"tất" trong tiếng Ý là calza (danh từ).

la calza Danh từ · giống cái

/ˈkal.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vớ, tất, bít tất.

  • Non ho calze pulite. Tôi không có nổi một đôi tất sạch.
  • Io non ho calze pulite. Tôi không có nổi một đôi tất sạch.

Xem đầy đủ từ "calza": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tất tiếng Ý là gì?

"tất" trong tiếng Ý là la calza (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.