TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Tắt tiếng Ý là gì?

"tắt" trong tiếng Ý là spegnere (động từ), spento (tính từ).

spegnere Động từ

/ˈspeɲ.ɲe.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tắt.

  • Sto leggendo. Spegni la televisione! Tôi đang đọc sách. Tắt tivi đi.
  • Spense tutte le luci alle undici. Anh ấy tắt hết đèn vào lúc mười một giờ.

Xem đầy đủ từ "spegnere": giống, số nhiều, cách chia →

spento Tính từ

/ˈspen.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tắt (đèn, máy)

  • Assicurati che le luci siano spente prima che tu vada. Hãy chắc chắn rằng đèn được tắt sau khi bạn rời đi.
  • Chi ha spento la luce? Ai tắt điện đấy?

Xem đầy đủ từ "spento": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tắt tiếng Ý là gì?

"tắt" trong tiếng Ý là spegnere (động từ), spento (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.