TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Tớ tiếng Ý là gì?

"tớ" trong tiếng Ý là io (đại từ).

io Đại từ

/ˈi.o/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tôi, tớ, ta, tui, tao.

  • Io devo ancora sbarazzarmi di questo tappeto. Tớ còn phải bỏ tấm thảm đi.

Xem đầy đủ từ "io": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tớ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tớ tiếng Ý là gì?

"tớ" trong tiếng Ý là io (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.