TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Tủy xương tiếng Ý là gì?

"tủy xương" trong tiếng Ý là midollo (danh từ).

il midollo Danh từ · giống đực

/miˈdol.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tủy xương.

Xem đầy đủ từ "midollo": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tủy xương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tủy xương tiếng Ý là gì?

"tủy xương" trong tiếng Ý là il midollo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.