TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Từ thiện tiếng Ý là gì?

"từ thiện" trong tiếng Ý là beneficenza (danh từ), carità (danh từ).

la beneficenza Danh từ · giống cái

/be.ne.fiˈt͡ʃɛn.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ thiện, thiện nguyện.

  • Il mondo ha bisogno di giustizia, non di beneficenza. Thế giới cần công bằng, không cần từ thiện.

Xem đầy đủ từ "beneficenza": giống, số nhiều, cách chia →

la carità Danh từ · giống cái

/ka.riˈta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ thiện, thiện nguyện.

Xem đầy đủ từ "carità": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "từ thiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Từ thiện tiếng Ý là gì?

"từ thiện" trong tiếng Ý là la beneficenza (danh từ), la carità (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.