Từ thiện tiếng Ý là gì?
"từ thiện" trong tiếng Ý là beneficenza (danh từ), carità (danh từ).
la beneficenza Danh từ · giống cái
/be.ne.fiˈt͡ʃɛn.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ thiện, thiện nguyện.
- Il mondo ha bisogno di giustizia, non di beneficenza. Thế giới cần công bằng, không cần từ thiện.
la carità Danh từ · giống cái
/ka.riˈta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ thiện, thiện nguyện.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "từ thiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Từ thiện tiếng Ý là gì?
"từ thiện" trong tiếng Ý là la beneficenza (danh từ), la carità (danh từ).