TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Tao tiếng Ý là gì?

"tao" trong tiếng Ý là me (đại từ nhân xưng), io (đại từ).

me Đại từ nhân xưng

/ˈme/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tôi, tao, tớ.

Xem đầy đủ từ "me": giống, số nhiều, cách chia →

io Đại từ

/ˈi.o/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tôi, tớ, ta, tui, tao.

Xem đầy đủ từ "io": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tao tiếng Ý là gì?

"tao" trong tiếng Ý là me (đại từ nhân xưng), io (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.