TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Tay vịn tiếng Ý là gì?

"tay vịn" trong tiếng Ý là corrimano (danh từ), ringhiera (danh từ).

il corrimano Danh từ · giống đực

/kor.riˈma.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tay vịn, thanh vịn.

Xem đầy đủ từ "corrimano": giống, số nhiều, cách chia →

la ringhiera Danh từ · giống cái

/rinˈɡjɛ.ra/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tay vịn, thanh vịn.

Xem đầy đủ từ "ringhiera": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tay vịn tiếng Ý là gì?

"tay vịn" trong tiếng Ý là il corrimano (danh từ), la ringhiera (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.