TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thính giả tiếng Ý là gì?

"thính giả" trong tiếng Ý là ascoltatore (danh từ), uditore (danh từ).

l'ascoltatore Danh từ · giống đực

/as.kol.taˈto.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thính giả, người nghe.

Xem đầy đủ từ "ascoltatore": giống, số nhiều, cách chia →

l'uditore Danh từ · giống đực

/u.diˈto.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thính giả, người nghe.

Xem đầy đủ từ "uditore": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thính giả tiếng Ý là gì?

"thính giả" trong tiếng Ý là l'ascoltatore (danh từ), l'uditore (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.