TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thói quen tiếng Ý là gì?

"thói quen" trong tiếng Ý là abitudine (danh từ), consuetudine (danh từ).

l'abitudine Danh từ · giống cái

/a.biˈtu.di.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thói quen.

  • Non è facile sbarazzarsi delle cattive abitudini. Từ bỏ những thói quen xấu là một việc không đơn giản.
  • È molto difficile disfarsi delle cattive abitudini. Rất khó để từ bỏ những thói quen xấu.

Xem đầy đủ từ "abitudine": giống, số nhiều, cách chia →

la consuetudine Danh từ · giống cái

/kon.su.eˈtu.di.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thói quen.

Xem đầy đủ từ "consuetudine": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thói quen" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thói quen tiếng Ý là gì?

"thói quen" trong tiếng Ý là l'abitudine (danh từ), la consuetudine (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.