TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thường dân tiếng Ý là gì?

"thường dân" trong tiếng Ý là civile (danh từ).

il civile Danh từ · giống đực

/t͡ʃiˈvi.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người thường, thường dân, dân thường.

Xem đầy đủ từ "civile": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thường dân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thường dân tiếng Ý là gì?

"thường dân" trong tiếng Ý là il civile (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.