civile
đi với mạo từ: il civile · số nhiều: i civili
civile nghĩa là người thường, thường dân.
Nghĩa của civile
Danh từ · giống đực
- Người thường, thường dân, dân thường.
Dạng từ của civile
| So sánh nhất | civilissimo |
Họ từ của civile
Cụm từ, thành ngữ với civile
- codice civile — Bộ luật dân sự.
- difesa civile — Phòng thủ dân sự.
- diritto civile — Dân luật, luật dân sự.
- guerra civile — Nội chiến.
- parte civile — Nguyên cáo, nguyên đơn.
- unione civile — Kết hợp dân sự.
Câu ví dụ với civile
- Qual è il tuo stato civile? Tình trạng hôn nhân của bạn là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2689625
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ civil; civilian; civilized, polite
- Danh từ citizen; civilian
Câu hỏi thường gặp
civile nghĩa là gì?
civile (danh từ) nghĩa là người thường, thường dân.
civile là giống đực hay giống cái?
civile là danh từ giống đực: il civile, số nhiều i civili.