città
đi với mạo từ: la città
città nghĩa là thành phố.
Nghĩa của città
Danh từ · giống cái
- Thành phố. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với città
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với città
- Città del Vaticano — Thành va-ti-căng, va-ti-căng, thành quốc vatican, thành vatican.
Câu ví dụ với città
- Vivono in questa città. Họ sống trong thị trấn này.Tatoeba #351020
- È nato in una piccola città dell'Italia. Anh ấy được sinh ra trong một thị trấn nhỏ ở Ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #426483
- Ci sono molte città grandi in Brasile. Nước Bra-xin có rất nhiều thành phố lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4417903
- Copenhagen è una città amica delle biciclette. Copenhagen là một thành phố thân thiện với xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4684651
- La nostra città ha un solo semaforo. Thị trấn của chúng tôi chỉ có một đèn giao thông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5365237
- Ogni città in America ha una biblioteca. Thị trấn nào ở Mỹ cũng có thư viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5478829
- Non voglio vivere in una città grande. Tôi không muốn sống trong một thành phố lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6965255
- Non voglio abitare in una città grande. Tôi không muốn sống trong một thành phố lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6965257
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ town, city
Câu hỏi thường gặp
città nghĩa là gì?
città (danh từ) nghĩa là thành phố.
città là giống đực hay giống cái?
città là danh từ giống cái: la città.