TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thư ký tiếng Ý là gì?

"thư ký" trong tiếng Ý là segretario (danh từ), segretaria (danh từ).

il segretario Danh từ · giống đực

/se.ɡreˈta.rjo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thư ký, thư kí, bí thư.

Xem đầy đủ từ "segretario": giống, số nhiều, cách chia →

la segretaria Danh từ · giống cái

/se.ɡreˈta.rja/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thư ký (nữ)

  • Mia sorella lavora in una banca come segretaria. Chị của tôi làm thư ký ở ngân hàng.

Xem đầy đủ từ "segretaria": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thư ký tiếng Ý là gì?

"thư ký" trong tiếng Ý là il segretario (danh từ), la segretaria (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.