Thư ký tiếng Ý là gì?
"thư ký" trong tiếng Ý là segretario (danh từ), segretaria (danh từ).
il segretario Danh từ · giống đực
/se.ɡreˈta.rjo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thư ký, thư kí, bí thư.
la segretaria Danh từ · giống cái
/se.ɡreˈta.rja/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thư ký (nữ)
- Mia sorella lavora in una banca come segretaria. Chị của tôi làm thư ký ở ngân hàng.
Câu hỏi thường gặp
Thư ký tiếng Ý là gì?
"thư ký" trong tiếng Ý là il segretario (danh từ), la segretaria (danh từ).