TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thứ nhì tiếng Ý là gì?

"thứ nhì" trong tiếng Ý là secondo (tính từ).

secondo Tính từ

/seˈkon.do/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ hai, thứ nhì.

Xem đầy đủ từ "secondo": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thứ nhì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thứ nhì tiếng Ý là gì?

"thứ nhì" trong tiếng Ý là secondo (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.