TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thứ sáu tiếng Ý là gì?

"thứ sáu" trong tiếng Ý là sesto (tính từ), venerdì (danh từ).

sesto Tính từ

/ˈsɛs.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ sáu.

Xem đầy đủ từ "sesto": giống, số nhiều, cách chia →

il venerdì Danh từ · giống đực

/ve.nerˈdi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ sáu.

  • Abbiamo una verifica di vocaboli ogni venerdì sera. Chúng tôi có bài kiểm tra từ vựng vào thứ Sáu hằng tuần.

Xem đầy đủ từ "venerdì": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thứ sáu tiếng Ý là gì?

"thứ sáu" trong tiếng Ý là sesto (tính từ), il venerdì (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.