TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thừa nhận tiếng Ý là gì?

"thừa nhận" trong tiếng Ý là ammettere (động từ).

ammettere Động từ

/amˈmet.te.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thừa nhận.

  • Tom ammise di essere colpevole. Tom đã thừa nhận rằng anh ấy có tội.
  • Tom ammise che era colpevole. Tom đã thừa nhận rằng anh ấy có tội.

Xem đầy đủ từ "ammettere": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thừa nhận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thừa nhận tiếng Ý là gì?

"thừa nhận" trong tiếng Ý là ammettere (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.