TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thực vật tiếng Ý là gì?

"thực vật" trong tiếng Ý là pianta (danh từ).

la pianta Danh từ · giống cái

/ˈpjan.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực vật, cây.

Xem đầy đủ từ "pianta": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thực vật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thực vật tiếng Ý là gì?

"thực vật" trong tiếng Ý là la pianta (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.