Tham nhũng tiếng Ý là gì?
"tham nhũng" trong tiếng Ý là corrotto (tính từ), corruzione (danh từ).
corrotto Tính từ
/korˈrot.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tham nhũng.
la corruzione Danh từ · giống cái
/kor.rutˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tham nhũng, tham ô, hối lộ.
- Il potere porta la corruzione. Quyền lực mang đến tham nhũng.
Câu hỏi thường gặp
Tham nhũng tiếng Ý là gì?
"tham nhũng" trong tiếng Ý là corrotto (tính từ), la corruzione (danh từ).