TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thanh toán tiếng Ý là gì?

"thanh toán" trong tiếng Ý là pagare (động từ).

pagare Động từ

/paˈɡa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trả, thanh toán.

  • Dovete pagare in anticipo. Bạn cần thanh toán trước.
  • Deve pagare in anticipo. Bạn cần thanh toán trước.

Xem đầy đủ từ "pagare": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thanh toán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thanh toán tiếng Ý là gì?

"thanh toán" trong tiếng Ý là pagare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.