TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thiếu tiếng Ý là gì?

"thiếu" trong tiếng Ý là mancare (động từ), mancanza (danh từ), necessitare (động từ).

mancare Động từ

/manˈka.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiếu, vắng (manca il sale — thiếu muối)

  • C'è un coltello che manca. Thiếu một con dao.

Xem đầy đủ từ "mancare": giống, số nhiều, cách chia →

la mancanza Danh từ · giống cái

/manˈkan.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thiếu (mancanza di tempo — thiếu thời gian)

  • Noi stiamo soffrendo di una grave mancanza d'acqua questa estate. Chúng tôi bị thiếu nước trầm trọng trong mùa hè này.
  • Stiamo soffrendo di una grave mancanza d'acqua questa estate. Chúng tôi bị thiếu nước trầm trọng trong mùa hè này.

Xem đầy đủ từ "mancanza": giống, số nhiều, cách chia →

necessitare Động từ

/ne.t͡ʃes.siˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiếu.

Xem đầy đủ từ "necessitare": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thiếu tiếng Ý là gì?

"thiếu" trong tiếng Ý là mancare (động từ), la mancanza (danh từ), necessitare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.