mancanza
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/manˈkan.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của mancanza
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lack, shortage, deficiency, want; absence; fault, mistake, slip; defect, failing
Dạng từ của mancanza
| Số nhiều (danh từ) | mancanze |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mancanza
Đồng nghĩa
Họ từ của mancanza
Câu ví dụ với mancanza
- Stiamo soffrendo di una grave mancanza d'acqua questa estate. Chúng tôi bị thiếu nước trầm trọng trong mùa hè này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4844996
- Noi stiamo soffrendo di una grave mancanza d'acqua questa estate. Chúng tôi bị thiếu nước trầm trọng trong mùa hè này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4844997
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.