TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thiệt tiếng Ý là gì?

"thiệt" trong tiếng Ý là vero (tính từ), reale (tính từ).

vero Tính từ

/ˈve.ro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiệt, thực.

Xem đầy đủ từ "vero": giống, số nhiều, cách chia →

reale Tính từ

/reˈa.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thật, thiệt, thực.

Xem đầy đủ từ "reale": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thiệt tiếng Ý là gì?

"thiệt" trong tiếng Ý là vero (tính từ), reale (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.