TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thu tiếng Ý là gì?

"thu" trong tiếng Ý là autunno (danh từ).

l'autunno Danh từ · giống đực

/awˈtun.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mùa thu, thu.

  • Ci sono quattro stagioni in un anno: primavere, estate, autunno e inverno. Một năm có bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông.
  • In autunno gli uccelli migratori volano a sud. Vào mùa thu, chim di cư bay về phương nam.

Xem đầy đủ từ "autunno": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thu tiếng Ý là gì?

"thu" trong tiếng Ý là l'autunno (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.