TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thuế tiếng Ý là gì?

"thuế" trong tiếng Ý là tassa (danh từ), imposta (danh từ), accisa (danh từ).

la tassa Danh từ · giống cái

/ˈtas.sa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuế.

  • Tasse pesanti sono imposte sul vino. Rượu bị đánh thuế cao.
  • Cos'è una tassa? Thuế là gì?

Xem đầy đủ từ "tassa": giống, số nhiều, cách chia →

l'imposta Danh từ · giống cái

/imˈpɔs.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuế.

  • Tasse pesanti sono imposte sul vino. Rượu bị đánh thuế cao.

Xem đầy đủ từ "imposta": giống, số nhiều, cách chia →

l'accisa Danh từ · giống cái

/atˈt͡ʃi.za/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuế.

Xem đầy đủ từ "accisa": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thuế tiếng Ý là gì?

"thuế" trong tiếng Ý là la tassa (danh từ), l'imposta (danh từ), l'accisa (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.