TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Thuốc lá tiếng Ý là gì?

"thuốc lá" trong tiếng Ý là sigaretta (danh từ), tabacco (danh từ).

la sigaretta Danh từ · giống cái

/si.ɡaˈret.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điếu thuốc lá, thuốc lá.

  • Mio padre fuma un pacchetto di sigarette al giorno. Mỗi ngày bố tôi hút một bao thuốc lá.

Xem đầy đủ từ "sigaretta": giống, số nhiều, cách chia →

il tabacco Danh từ · giống đực

/taˈbak.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuốc lá.

  • Arrivò il tabacco. Thuốc lá đến rồi.
  • Il tabacco arrivò. Thuốc lá đến rồi.

Xem đầy đủ từ "tabacco": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thuốc lá tiếng Ý là gì?

"thuốc lá" trong tiếng Ý là la sigaretta (danh từ), il tabacco (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.