Thuốc lá tiếng Ý là gì?
"thuốc lá" trong tiếng Ý là sigaretta (danh từ), tabacco (danh từ).
la sigaretta Danh từ · giống cái
/si.ɡaˈret.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điếu thuốc lá, thuốc lá.
- Mio padre fuma un pacchetto di sigarette al giorno. Mỗi ngày bố tôi hút một bao thuốc lá.
il tabacco Danh từ · giống đực
/taˈbak.ko/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuốc lá.
- Arrivò il tabacco. Thuốc lá đến rồi.
- Il tabacco arrivò. Thuốc lá đến rồi.
Câu hỏi thường gặp
Thuốc lá tiếng Ý là gì?
"thuốc lá" trong tiếng Ý là la sigaretta (danh từ), il tabacco (danh từ).