TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Tiếng cười tiếng Ý là gì?

"tiếng cười" trong tiếng Ý là risata (danh từ), riso (danh từ).

la risata Danh từ · giống cái

/riˈza.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng cười, sự cười.

  • La risata è un ingrediente vitale per una vita gioiosa. Tiếng cười là nguyên liệu quan trọng cho một cuộc sống vui tươi.

Xem đầy đủ từ "risata": giống, số nhiều, cách chia →

il riso Danh từ · giống đực

/ˈri.zo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng cười, sự cười.

Xem đầy đủ từ "riso": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng cười tiếng Ý là gì?

"tiếng cười" trong tiếng Ý là la risata (danh từ), il riso (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.