riso
đi với mạo từ: il riso · số nhiều: i risi
riso nghĩa là tiếng cười, sự cười, gạo, cơm.
Cũng là một dạng biến đổi của ridere — Cười.
Nghĩa của riso
Danh từ · giống đực
- Tiếng cười, sự cười.
- Gạo, cơm.
- Lúa.
Dạng từ của riso
| Giống cái số nhiều | risa |
Cụm từ, thành ngữ với riso
- riso integrale — Gạo lứt.
- riso venere — Gạo nếp cẩm.
Câu ví dụ với riso
- Non mangiare il riso con il pane. Đừng ăn cơm với bánh mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11095917
- Non mangiate il riso con il pane. Đừng ăn cơm với bánh mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11095918
- Non mangi il riso con il pane. Đừng ăn cơm với bánh mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11095919
- Tu mangi del riso ogni giorno? Bạn có ăn cơm hằng ngày không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5148087
- Lei mangia del riso ogni giorno? Bạn có ăn cơm hằng ngày không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5148089
- Voi mangiate del riso ogni giorno? Bạn có ăn cơm hằng ngày không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5148091
- Tom mangia del riso ogni giorno. Tom ăn cơm mỗi ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13136205
- Non voglio mangiare del riso cotto. tôi không muốn ăn cơm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13136357
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ laughter, laugh; rice
Câu hỏi thường gặp
riso nghĩa là gì?
riso (danh từ) nghĩa là tiếng cười, sự cười, gạo, cơm.
riso là giống đực hay giống cái?
riso là danh từ giống đực: il riso, số nhiều i risi.