TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

risata

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/riˈza.ta/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la risata · số nhiều: le risate

risata nghĩa là tiếng cười, sự cười.

Nghĩa của risata

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng cười, sự cười.

Họ từ của risata

Câu ví dụ với risata

  • La risata è un ingrediente vitale per una vita gioiosa. Tiếng cười là nguyên liệu quan trọng cho một cuộc sống vui tươi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13678565

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laughter; laugh

Câu hỏi thường gặp

risata nghĩa là gì?

risata (danh từ) nghĩa là tiếng cười, sự cười.

risata là giống đực hay giống cái?

risata là danh từ giống cái: la risata, số nhiều le risate.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.