risata
đi với mạo từ: la risata · số nhiều: le risate
risata nghĩa là tiếng cười, sự cười.
Nghĩa của risata
Danh từ · giống cái
- Tiếng cười, sự cười.
Họ từ của risata
Câu ví dụ với risata
- La risata è un ingrediente vitale per una vita gioiosa. Tiếng cười là nguyên liệu quan trọng cho một cuộc sống vui tươi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13678565
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ laughter; laugh
Câu hỏi thường gặp
risata nghĩa là gì?
risata (danh từ) nghĩa là tiếng cười, sự cười.
risata là giống đực hay giống cái?
risata là danh từ giống cái: la risata, số nhiều le risate.