TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Tiết lộ tiếng Ý là gì?

"tiết lộ" trong tiếng Ý là rivelare (động từ), svelare (động từ), gettare la maschera (động từ).

rivelare Động từ

/ri.veˈla.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Để lộ, tiết lộ.

Xem đầy đủ từ "rivelare": giống, số nhiều, cách chia →

svelare Động từ

/zveˈla.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Để lộ, tiết lộ.

Xem đầy đủ từ "svelare": giống, số nhiều, cách chia →

gettare la maschera Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Để lộ, tiết lộ.

Xem đầy đủ từ "gettare la maschera": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiết lộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiết lộ tiếng Ý là gì?

"tiết lộ" trong tiếng Ý là rivelare (động từ), svelare (động từ), gettare la maschera (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.