TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Tiểu tiếng Ý là gì?

"tiểu" trong tiếng Ý là pisciare (động từ), orinare (động từ), urinare (động từ).

pisciare Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiểu, tiểu tiện.

Xem đầy đủ từ "pisciare": giống, số nhiều, cách chia →

orinare Động từ

/o.riˈna.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiểu, tiểu tiện.

Xem đầy đủ từ "orinare": giống, số nhiều, cách chia →

urinare Động từ

/u.riˈna.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiểu, tiểu tiện.

Xem đầy đủ từ "urinare": giống, số nhiều, cách chia →

mingere Động từ

/ˈmin.d͡ʒe.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đái, tiểu.

Xem đầy đủ từ "mingere": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiểu tiếng Ý là gì?

"tiểu" trong tiếng Ý là pisciare (động từ), orinare (động từ), urinare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.