Tim tiếng Ý là gì?
"tim" trong tiếng Ý là cuore (danh từ), cardiaco (tính từ).
il cuore Danh từ · giống đực
/ˈkwɔ.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tim.
- Ascolto il mio cuore, sapendo che mi conduce sempre verso la completezza e la realizzazione. Tôi lắng nghe trái tim mình, biết rằng trái tim luôn dẫn lối tôi đến sự hoàn thiện và sự thoả mãn.
- La tua gentilezza verso gli estranei riflette il tuo grande cuore. Sự tốt bụng của cậu dành cho người lạ phản ánh trái tim to lớn của cậu.
cardiaco Tính từ
/karˈdi.a.ko/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (thuộc) tim (attacco cardiaco — cơn đau tim)
Câu hỏi thường gặp
Tim tiếng Ý là gì?
"tim" trong tiếng Ý là il cuore (danh từ), cardiaco (tính từ).