TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Tim tiếng Ý là gì?

"tim" trong tiếng Ý là cuore (danh từ), cardiaco (tính từ).

il cuore Danh từ · giống đực

/ˈkwɔ.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tim.

  • Ascolto il mio cuore, sapendo che mi conduce sempre verso la completezza e la realizzazione. Tôi lắng nghe trái tim mình, biết rằng trái tim luôn dẫn lối tôi đến sự hoàn thiện và sự thoả mãn.
  • La tua gentilezza verso gli estranei riflette il tuo grande cuore. Sự tốt bụng của cậu dành cho người lạ phản ánh trái tim to lớn của cậu.

Xem đầy đủ từ "cuore": giống, số nhiều, cách chia →

cardiaco Tính từ

/karˈdi.a.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (thuộc) tim (attacco cardiaco — cơn đau tim)

Xem đầy đủ từ "cardiaco": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tim tiếng Ý là gì?

"tim" trong tiếng Ý là il cuore (danh từ), cardiaco (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.