TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Trái lại tiếng Ý là gì?

"trái lại" trong tiếng Ý là invece (phó từ), anzi (liên từ).

invece Phó từ

/inˈve.t͡ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trái lại, ngược lại, thay vào đó (io invece resto — còn tôi thì ở lại)

Xem đầy đủ từ "invece": giống, số nhiều, cách chia →

anzi Liên từ

/ˈan.t͡si/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trái lại, ngược lại.

Xem đầy đủ từ "anzi": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trái lại tiếng Ý là gì?

"trái lại" trong tiếng Ý là invece (phó từ), anzi (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.