TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Trí năng tiếng Ý là gì?

"trí năng" trong tiếng Ý là intelligenza (danh từ), intelletto (danh từ).

l'intelligenza Danh từ · giống cái

/in.tel.liˈd͡ʒɛn.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trí tuệ, trí thông minh, trí năng.

Xem đầy đủ từ "intelligenza": giống, số nhiều, cách chia →

l'intelletto Danh từ · giống đực

/in.telˈlɛt.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trí tuệ, trí năng.

Xem đầy đủ từ "intelletto": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trí năng tiếng Ý là gì?

"trí năng" trong tiếng Ý là l'intelligenza (danh từ), l'intelletto (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.