intelligenza
đi với mạo từ: l'intelligenza · số nhiều: le intelligenze
intelligenza nghĩa là trí tuệ, trí thông minh.
Nghĩa của intelligenza
Danh từ · giống cái
- Trí tuệ, trí thông minh, trí năng.
Họ từ của intelligenza
Cụm từ, thành ngữ với intelligenza
- intelligenza artificiale — Trí tuệ nhân tạo.
Câu ví dụ với intelligenza
- IA sta per intelligenza artificiale. AI là Trí tuệ nhân tạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5898387
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intelligence, intellect; understanding, interpretation
Câu hỏi thường gặp
intelligenza nghĩa là gì?
intelligenza (danh từ) nghĩa là trí tuệ, trí thông minh.
intelligenza là giống đực hay giống cái?
intelligenza là danh từ giống cái: l'intelligenza, số nhiều le intelligenze.