intelligente
intelligente nghĩa là thông minh, nhanh trí, sáng dạ.
Nghĩa của intelligente
Tính từ
- Thông minh.
- Nhanh trí, sáng dạ, sáng sủa.
- Thông tuệ, lanh lợi, giỏi.
Dạng từ của intelligente
| Số nhiều | intelligenti |
| So sánh nhất | intelligentissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intelligente
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với intelligente
- cellulare intelligente — Điện thoại thông minh, điện thoại tinh khôn, phôn khôn, smát-phôn.
- orologio intelligente — Đồng hồ thông minh.
- telefonino intelligente — Điện thoại thông minh, điện thoại tinh khôn, phôn khôn, smát-phôn.
- telefono intelligente — Điện thoại thông minh, điện thoại tinh khôn, phôn khôn, smát-phôn.
Câu ví dụ với intelligente
- Tom è il più intelligente della nostra classe. Tom là người thông minh nhất trong lớp của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5985931
- Il mio cane è molto intelligente. Con chó của tôi rất thông minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11290102
- Quel ragazzo è molto intelligente. Cậu bé đó rất thông minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1525973
- È davvero intelligente, vero? Cô ấy thông minh lắm phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #380632
- Io sono intelligente. Tôi thông minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2432570
- Sono intelligente. Tôi thông minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #403023
- Com'è intelligente! Khôn thế! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5128893
- I cani non sono molto intelligenti. Chó không thông minh cho lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12710748
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ intelligent, clever, bright, smart
Câu hỏi thường gặp
intelligente nghĩa là gì?
intelligente (tính từ) nghĩa là thông minh, nhanh trí, sáng dạ.