TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

sveglio

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈzveʎ.ʎo/ giọng máy của trình duyệt

sveglio nghĩa là thức, thức dậy.

Cũng là một dạng biến đổi của svegliare — Đánh thức.

Nghĩa của sveglio

Tính từ

  1. Thức, thức dậy.

Dạng từ của sveglio

Giống cái số ítsveglia
Giống đực số nhiềusvegli
Giống cái số nhiềusveglie

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sveglio

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với sveglio

  • Quando mi sveglio sono triste. Khi tôi thức dậy, tôi buồn.Tatoeba #1762761
  • Non c'è bisogno che mi svegli. Bạn không cần phải đánh thức tôi.Tatoeba #1752358
  • Di solito mi sveglio alle sei. Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #351662
  • Perché sei ancora sveglio? Dovresti andare a letto. Sao bạn vẫn còn thức vậy? Bạn nên đi ngủ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5345491
  • Perché è ancora sveglio? Dovrebbe andare a letto. Sao bạn vẫn còn thức vậy? Bạn nên đi ngủ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5345493
  • Solitamente mi sveglio alle sei. Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2732828
  • Tom è già sveglio? Tom dậy chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2681733
  • Sono stato sveglio tutta la notte cercando di finire la presentazione. Tôi đã thức trắng đêm cố gắng hoàn thành bài thuyết trình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1765074

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ awake; alert; ready; cunning

Câu hỏi thường gặp

sveglio nghĩa là gì?

sveglio (tính từ) nghĩa là thức, thức dậy.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.