sveglio
sveglio nghĩa là thức, thức dậy.
Cũng là một dạng biến đổi của svegliare — Đánh thức.
Nghĩa của sveglio
Tính từ
- Thức, thức dậy.
Dạng từ của sveglio
| Giống cái số ít | sveglia |
| Giống đực số nhiều | svegli |
| Giống cái số nhiều | sveglie |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sveglio
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với sveglio
- Quando mi sveglio sono triste. Khi tôi thức dậy, tôi buồn.Tatoeba #1762761
- Non c'è bisogno che mi svegli. Bạn không cần phải đánh thức tôi.Tatoeba #1752358
- Di solito mi sveglio alle sei. Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #351662
- Perché sei ancora sveglio? Dovresti andare a letto. Sao bạn vẫn còn thức vậy? Bạn nên đi ngủ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5345491
- Perché è ancora sveglio? Dovrebbe andare a letto. Sao bạn vẫn còn thức vậy? Bạn nên đi ngủ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5345493
- Solitamente mi sveglio alle sei. Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2732828
- Tom è già sveglio? Tom dậy chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2681733
- Sono stato sveglio tutta la notte cercando di finire la presentazione. Tôi đã thức trắng đêm cố gắng hoàn thành bài thuyết trình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1765074
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ awake; alert; ready; cunning
Câu hỏi thường gặp
sveglio nghĩa là gì?
sveglio (tính từ) nghĩa là thức, thức dậy.