TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Trần truồng tiếng Ý là gì?

"trần truồng" trong tiếng Ý là nudo (tính từ).

nudo Tính từ

/ˈnu.do/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trần truồng, khoả thân.

  • Mi lasciarono nudo con le mani legate dietro la schiena in mezzo alla strada. Họ để tôi trần truồng với tay bị trói ra đằng sau ở ngay giữa đường.

Xem đầy đủ từ "nudo": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trần truồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trần truồng tiếng Ý là gì?

"trần truồng" trong tiếng Ý là nudo (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.