TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Trung quốc tiếng Ý là gì?

"trung quốc" trong tiếng Ý là cinese (tính từ), Cina (danh từ riêng).

cinese Tính từ

/t͡ʃiˈne.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (thuộc) Trung Quốc.

  • A me piace il cibo cinese. Tôi thích đồ ăn Trung Quốc.
  • Avete mai letto una poesia cinese? Bạn đã từng đọc thơ Trung Quốc nào chưa?

Xem đầy đủ từ "cinese": giống, số nhiều, cách chia →

Cina Danh từ riêng

/ˈt͡ʃi.na/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trung quốc, trung hoa, tàu.

  • Gli piace la Cina? Anh ta có thích Trung Quốc không?
  • Perché la tecnologia moderna non si è sviluppata in Cina? Tại sao công nghệ hiện đại lại không phát triển ở Trung Quốc?

Xem đầy đủ từ "Cina": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trung quốc tiếng Ý là gì?

"trung quốc" trong tiếng Ý là cinese (tính từ), Cina (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.