Tuốc-nơ-vít tiếng Ý là gì?
"tuốc-nơ-vít" trong tiếng Ý là cacciavite (danh từ), giravite (danh từ).
il cacciavite Danh từ · giống đực
/ˌkat.t͡ʃaˈvi.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chìa vít, tuộc vít, tuốc-nơ-vít.
il giravite Danh từ · giống đực
/d͡ʒi.raˈvi.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chìa vít, tuộc vít, tuốc-nơ-vít.
Câu hỏi thường gặp
Tuốc-nơ-vít tiếng Ý là gì?
"tuốc-nơ-vít" trong tiếng Ý là il cacciavite (danh từ), il giravite (danh từ).