TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Tuốc-nơ-vít tiếng Ý là gì?

"tuốc-nơ-vít" trong tiếng Ý là cacciavite (danh từ), giravite (danh từ).

il cacciavite Danh từ · giống đực

/ˌkat.t͡ʃaˈvi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chìa vít, tuộc vít, tuốc-nơ-vít.

Xem đầy đủ từ "cacciavite": giống, số nhiều, cách chia →

il giravite Danh từ · giống đực

/d͡ʒi.raˈvi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chìa vít, tuộc vít, tuốc-nơ-vít.

Xem đầy đủ từ "giravite": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tuốc-nơ-vít tiếng Ý là gì?

"tuốc-nơ-vít" trong tiếng Ý là il cacciavite (danh từ), il giravite (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.