TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Tuyên bố tiếng Ý là gì?

"tuyên bố" trong tiếng Ý là affermare (động từ), dichiarare (động từ), dichiarazione (danh từ).

affermare Động từ

/af.ferˈma.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khẳng định, tuyên bố.

Xem đầy đủ từ "affermare": giống, số nhiều, cách chia →

dichiarare Động từ

/di.kjaˈra.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ban bố, ban hành, tuyên bố.

  • C'è uno stato di emergenza dichiarato. Đã có tuyên bố tình trạng khẩn cấp.

Xem đầy đủ từ "dichiarare": giống, số nhiều, cách chia →

la dichiarazione Danh từ · giống cái

/di.kja.ratˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời tuyên bố, bản khai.

  • Vorrei ritirare la mia precedente dichiarazione. Tôi muốn rút lại lời tuyên bố trước của tôi.

Xem đầy đủ từ "dichiarazione": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tuyên bố tiếng Ý là gì?

"tuyên bố" trong tiếng Ý là affermare (động từ), dichiarare (động từ), la dichiarazione (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.