TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Vùng nhớ đệm tiếng Ý là gì?

"vùng nhớ đệm" trong tiếng Ý là cache (danh từ), memoria cache (danh từ).

la cache Danh từ · giống cái

/ˈkaʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ nhớ đệm, vùng nhớ đệm.

Xem đầy đủ từ "cache": giống, số nhiều, cách chia →

la memoria cache Danh từ · giống cái

/meˈmɔ.rja ˈkaʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ nhớ đệm, vùng nhớ đệm.

Xem đầy đủ từ "memoria cache": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vùng nhớ đệm tiếng Ý là gì?

"vùng nhớ đệm" trong tiếng Ý là la cache (danh từ), la memoria cache (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.