TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Vú tiếng Ý là gì?

"vú" trong tiếng Ý là seno (danh từ), mammella (danh từ), poppa (danh từ).

il seno Danh từ · giống đực

/ˈse.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngực, vú.

  • Le ha toccato il seno? Có phải là anh ta đã sờ vú bạn không?
  • Ti ha toccato il seno? Có phải là anh ta đã sờ vú bạn không?

Xem đầy đủ từ "seno": giống, số nhiều, cách chia →

la mammella Danh từ · giống cái

/mamˈmɛl.la/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vú.

Xem đầy đủ từ "mammella": giống, số nhiều, cách chia →

la poppa Danh từ · giống cái

/ˈpop.pa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vú.

Xem đầy đủ từ "poppa": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vú tiếng Ý là gì?

"vú" trong tiếng Ý là il seno (danh từ), la mammella (danh từ), la poppa (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.