TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Vạn tiếng Ý là gì?

"vạn" trong tiếng Ý là miriade (danh từ), diecimila (số từ).

la miriade Danh từ · giống cái

/miˈri.a.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vạn, muôn.

Xem đầy đủ từ "miriade": giống, số nhiều, cách chia →

diecimila Số từ

/ˌdjɛ.t͡ʃiˈmi.la/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mười nghìn, mười ngàn, vạn.

Xem đầy đủ từ "diecimila": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vạn tiếng Ý là gì?

"vạn" trong tiếng Ý là la miriade (danh từ), diecimila (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.